trillium recurvatum

trillium recurvatum

A single trillium recurvatum blooms in a shaded forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Trillium recurvatum một loài thực vật hoa thuộc chi Trillium (họ Melanthiaceae). Đây loài cây thân thảo lâu năm, đặc hữu của miền trung Hoa Kỳ, hoa màu tím sẫm, không cuống (hoa mọc trực tiếp từ thân không cuống riêng) thường mọccác khu rừng ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • (Trillium recurvatum một loài thực vật quý hiếm được tìm thấymiền trung Hoa Kỳ.)
  • (Những bông hoa màu tím sẫm của Trillium recurvatum nở vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trillium recurvatum" thường được sử dụng trong văn cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài cụ thể trong chi Trillium.
    • Botanists study Trillium recurvatum to understand its role in forest ecosystems. (Các nhà thực vật học nghiên cứu Trillium recurvatum để hiểu vai trò của trong hệ sinh thái rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trillium (danh từ): chi thực vật chứa loài này, thường được gọi là "hoa tam thất" hoặc "hoa ba cánh".
    • The Trillium genus includes many species with three-petaled flowers. (Chi Trillium bao gồm nhiều loài hoa ba cánh.)
  • Recurvatum (tính từ trong tên khoa học): có nghĩa "cong ngược" hoặc "uốn cong về phía sau", mô tả đặc điểm hình thái của loài.
    • The term "recurvatum" refers to the backward-curving petals of this plant. (Thuật ngữ "recurvatum" chỉ các cánh hoa cong ngược về phía sau của loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Trillium sessile (danh từ): một loài khác trong cùng chi, cũng hoa không cuống, nhưng khác về màu sắc phân bố.
    • Trillium sessile has maroon flowers, while Trillium recurvatum has dark purple ones. (Trillium sessile hoa màu nâu đỏ, trong khi Trillium recurvatum hoa màu tím sẫm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.